311.
heard
nghe
Thêm vào từ điển của tôi
312.
meant
khoảng giữa, trung độ, trung gi...
Thêm vào từ điển của tôi
316.
land
đất; đất liền
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
317.
seal
(động vật học) chó biển
Thêm vào từ điển của tôi
318.
coming
sự đến, sự tới
Thêm vào từ điển của tôi
319.
jet
bằng huyền
Thêm vào từ điển của tôi
320.
sure
chắc, chắc chắn
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi