331.
watch
đồng hồ đeo tay; đồng hồ quả qu...
Đồ vật
Thêm vào từ điển của tôi
332.
sissy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
335.
pity
lòng thương hại, lòng thương xó...
Thêm vào từ điển của tôi
336.
send
gửi, sai, phái, cho đi ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
337.
man
người, con người
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
338.
end
giới hạn
Thêm vào từ điển của tôi
340.
show
chỉ, bảo, dạy
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi