292.
meant
khoảng giữa, trung độ, trung gi...
Thêm vào từ điển của tôi
293.
sissy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
294.
devil
ma, quỷ
Thêm vào từ điển của tôi
297.
rick
đống, đụn, cây (rơm)
Thêm vào từ điển của tôi
299.
doggy
chó con
Thêm vào từ điển của tôi
300.
temple
đến, điện, miếu, thánh thất, th...
Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi