281.
laid
bài thơ ngắn, bài vè ngắn
Thêm vào từ điển của tôi
285.
heard
nghe
Thêm vào từ điển của tôi
288.
claim
yêu cầu, sự yêu sách, sự thỉnh ...
Thêm vào từ điển của tôi
289.
pass
đi, đi lên; đi qua, đi ngang qu...
Thêm vào từ điển của tôi
290.
king
vua, quốc vương
Thêm vào từ điển của tôi