31812.
improbability
tính không chắc có thực, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
31813.
toucan
(động vật học) chim tucăng
Thêm vào từ điển của tôi
31814.
typic
tiêu biểu, điển hình ((cũng) ty...
Thêm vào từ điển của tôi
31815.
divulgence
sự để lộ ra, sự tiết lộ
Thêm vào từ điển của tôi
31816.
spinthariscope
(vật lý) kính nhấp nháy
Thêm vào từ điển của tôi
31817.
indehiscence
(thực vật học) tính không nẻ (c...
Thêm vào từ điển của tôi
31818.
overprint
(ngành in) cái in thừa, cái in ...
Thêm vào từ điển của tôi
31819.
steamship
tàu chạy bằng hơi nước
Thêm vào từ điển của tôi
31820.
acclamatory
hoan hô bằng cách nhiệt liệt ho...
Thêm vào từ điển của tôi