TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30941. big tree (thực vật học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)...

Thêm vào từ điển của tôi
30942. brick-bat cục gạch, gạch củ đậu (để ném n...

Thêm vào từ điển của tôi
30943. inhere vốn có ở (ai...) (đức tính)

Thêm vào từ điển của tôi
30944. limmer gái đĩ, gái điếm

Thêm vào từ điển của tôi
30945. piecemeal từng cái, từng chiếc, từng mảnh...

Thêm vào từ điển của tôi
30946. synonymy tính đồng nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
30947. eudiometrical (hoá học) (thuộc) đo khí

Thêm vào từ điển của tôi
30948. semicolon dấu chấm phẩy

Thêm vào từ điển của tôi
30949. single-band một băng

Thêm vào từ điển của tôi
30950. bricklaying sự xây gạch, sự lát gạch

Thêm vào từ điển của tôi