30941.
disperser
(vật lý) chất làm tản mạn
Thêm vào từ điển của tôi
30942.
duck-legged
có chân ngắn (như chân vịt); đi...
Thêm vào từ điển của tôi
30945.
diabolic
(thuộc) ma quỷ; như ma quỷ
Thêm vào từ điển của tôi
30946.
italicise
(ngành in) in ngả
Thêm vào từ điển của tôi
30947.
mouch
(từ lóng) (+ about, along) đi ...
Thêm vào từ điển của tôi
30948.
spindly
người thon thon, người dong dỏn...
Thêm vào từ điển của tôi
30949.
noddle
(thông tục) đầu
Thêm vào từ điển của tôi