30911.
foehn
(địa lý,ddịa chất) gió phơn (gi...
Thêm vào từ điển của tôi
30912.
perforator
máy khoan
Thêm vào từ điển của tôi
30913.
dynamics
động lực học
Thêm vào từ điển của tôi
30914.
henna
(thực vật học) cây lá móng
Thêm vào từ điển của tôi
30915.
oxidase
(hoá học), (sinh vật học) Oxyđ...
Thêm vào từ điển của tôi
30916.
sonority
tính kêu; độ kêu (âm thanh)
Thêm vào từ điển của tôi
30917.
eeriness
sự sợ sệt vì mê tín
Thêm vào từ điển của tôi
30918.
posh
(từ lóng) chiến, cừ, sang trọng
Thêm vào từ điển của tôi
30919.
nasalise
phát âm theo giọng mũi; nói giọ...
Thêm vào từ điển của tôi
30920.
phrenetic
điên lên, cuồng lên, điên cuồng
Thêm vào từ điển của tôi