30951.
vaporous
(thuộc) hơi nước; giống hơi nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
30952.
vulgarizer
người thông tục hoá
Thêm vào từ điển của tôi
30953.
automotive
tự động
Thêm vào từ điển của tôi
30955.
pull-back
sự kéo lùi, vật cản lại, ảnh hư...
Thêm vào từ điển của tôi
30956.
mediatory
(thuộc) sự điều đình, (thuộc) s...
Thêm vào từ điển của tôi
30957.
overbuilt
xây trùm lên
Thêm vào từ điển của tôi
30958.
sinter
(địa lý,địa chất) đá túp
Thêm vào từ điển của tôi
30959.
latrine
nhà xí (ở doanh trại, bệnh viện...
Thêm vào từ điển của tôi
30960.
overwalk
đi bộ nhiều quá ((cũng) to over...
Thêm vào từ điển của tôi