TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30971. papal (thuộc) giáo hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
30972. flamboyance tính chất chói lọi, tính chất s...

Thêm vào từ điển của tôi
30973. kartel giường gỗ (trên toa xe chở bò ở...

Thêm vào từ điển của tôi
30974. mercantile buôn, buôn bán

Thêm vào từ điển của tôi
30975. docile dễ bảo, dễ sai khiến, ngoan ngo...

Thêm vào từ điển của tôi
30976. antenatal trước khi sinh, trước khi đẻ

Thêm vào từ điển của tôi
30977. semeiotics (y học) triệu chứng học

Thêm vào từ điển của tôi
30978. nucleation sự cấu tạo hạt nhân

Thêm vào từ điển của tôi
30979. allude nói bóng gió, ám chỉ

Thêm vào từ điển của tôi
30980. sound-board màn hướng âm (về phía người ngh...

Thêm vào từ điển của tôi