30961.
thorax
(giải phẫu), (động vật học) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
30963.
yttrium
(hoá học) Ytri
Thêm vào từ điển của tôi
30964.
coition
sự giao cấu
Thêm vào từ điển của tôi
30965.
corkage
sự đóng nút chai
Thêm vào từ điển của tôi
30966.
inalterable
không thể thay đổi, không thể b...
Thêm vào từ điển của tôi
30967.
oceanian
(thuộc) châu Đại dương
Thêm vào từ điển của tôi
30968.
pigling
lợn con
Thêm vào từ điển của tôi
30969.
pizzle
guộc uyền nhoác dùng làm roi)
Thêm vào từ điển của tôi
30970.
proletariate
giai cấp vô sản
Thêm vào từ điển của tôi