TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30961. temporizer người trì hoãn, người chờ thời

Thêm vào từ điển của tôi
30962. wobbler người do dự, người hay lưỡng lự...

Thêm vào từ điển của tôi
30963. alimental dùng làm đồ ăn; nuôi dưỡng

Thêm vào từ điển của tôi
30964. wynd (Ê-cốt) đường phố có cây hai bê...

Thêm vào từ điển của tôi
30965. perfuse vảy lên, rắc lên

Thêm vào từ điển của tôi
30966. omniscient thông suốt mọi sự, toàn trí toà...

Thêm vào từ điển của tôi
30967. sleeve-valve van ống

Thêm vào từ điển của tôi
30968. junkard nơi để đồ đồng nát

Thêm vào từ điển của tôi
30969. tenable giữ được, bảo vệ được, cố thủ đ...

Thêm vào từ điển của tôi
30970. sedateness tính bình thản, tính trầm tĩnh,...

Thêm vào từ điển của tôi