30961.
outdraw
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rút súng ra nh...
Thêm vào từ điển của tôi
30962.
fencing
sự rào dậu
Thêm vào từ điển của tôi
30963.
jaundice
(y học) bệnh vàng da
Thêm vào từ điển của tôi
30964.
bomb-disposal
sự phá bom nổ chậm, sự phá bom ...
Thêm vào từ điển của tôi
30965.
dirge
bài hát (trong lễ) mai táng, bà...
Thêm vào từ điển của tôi
30966.
emolument
lương, tiền thù lao
Thêm vào từ điển của tôi
30967.
antichrist
kẻ chống Giê-xu, kẻ thù của Giê...
Thêm vào từ điển của tôi
30968.
decoy-bird
chim mồi
Thêm vào từ điển của tôi
30969.
spermatic
(thuộc) tinh dịch
Thêm vào từ điển của tôi
30970.
creole
người Châu âu sống ở Châu mỹ ((...
Thêm vào từ điển của tôi