TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30921. raddle đất son đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
30922. stirrer người khuấy động, người xúi giụ...

Thêm vào từ điển của tôi
30923. air-to-ground không đối đất

Thêm vào từ điển của tôi
30924. illuvia (địa lý,ddịa chất) bồi tích

Thêm vào từ điển của tôi
30925. diamond-field mỏ kim cương

Thêm vào từ điển của tôi
30926. knavery sự bất lương, tính đểu giả, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
30927. obtest (từ cổ,nghĩa cổ) khẩn khoản, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
30928. doctrinal (thuộc) chủ nghĩa, (thuộc) học ...

Thêm vào từ điển của tôi
30929. spectrograph (vật lý) máy ghi phổ, máy quang...

Thêm vào từ điển của tôi
30930. conifer (thực vật học) cây loại tùng bá...

Thêm vào từ điển của tôi