30921.
refuter
người bác, người bẻ lại
Thêm vào từ điển của tôi
30922.
cretinous
(y học) độn
Thêm vào từ điển của tôi
30923.
biogenetic
(thuộc) thuyết phát sinh sinh v...
Thêm vào từ điển của tôi
30925.
glassmaker
người làm kính, người làm thuỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
30926.
bequeath
để lại (bằng chúc thư)
Thêm vào từ điển của tôi
30927.
savant
nhà bác học
Thêm vào từ điển của tôi
30928.
chiliad
nghìn
Thêm vào từ điển của tôi
30929.
fathometer
cái dò sâu (máy dùng tiếng vọng...
Thêm vào từ điển của tôi
30930.
tarradiddle
(thông tục) lời nói dối, nói lá...
Thêm vào từ điển của tôi