30891.
lickerish
thích ăn ngon
Thêm vào từ điển của tôi
30892.
quick-witted
nhanh trí, ứng đối nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
30893.
regalement
sự thết đâi, sự đãi hậu
Thêm vào từ điển của tôi
30894.
hyperthral
không mái
Thêm vào từ điển của tôi
30895.
well-read
có học, có học thức (người)
Thêm vào từ điển của tôi
30896.
waggonette
xe ngựa bốn bánh (có chỗ ngồi đ...
Thêm vào từ điển của tôi
30897.
archway
cổng tò vò
Thêm vào từ điển của tôi
30898.
overeat
ăn quá nhiều, ăn quá mức
Thêm vào từ điển của tôi
30900.
provincialism
tác phong tỉnh lẻ (lề thói, các...
Thêm vào từ điển của tôi