TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30891. snarling gầm gừ

Thêm vào từ điển của tôi
30892. asthmatic (thuộc) bệnh hen

Thêm vào từ điển của tôi
30893. compressor (kỹ thuật) máy nén, máy ép

Thêm vào từ điển của tôi
30894. calve đẻ con (bò cái)

Thêm vào từ điển của tôi
30895. mockery thói chế nhạo, sự nhạo báng

Thêm vào từ điển của tôi
30896. strangulate cặp, kẹp (mạch máu)

Thêm vào từ điển của tôi
30897. sea-god hà bá

Thêm vào từ điển của tôi
30898. outwore bền hơn, dùng được lâu hơn

Thêm vào từ điển của tôi
30899. toke (từ lóng) thức ăn

Thêm vào từ điển của tôi
30900. skittle-ground sân chơi ky

Thêm vào từ điển của tôi