TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30901. criminology khoa tội phạm, tội phạm học

Thêm vào từ điển của tôi
30902. mangy ghẻ lở

Thêm vào từ điển của tôi
30903. sitz-bath (y học) sự tắm ngồi; bồn tắm ng...

Thêm vào từ điển của tôi
30904. dislocate làm trật khớp (chân tay, máy mó...

Thêm vào từ điển của tôi
30905. analecta sách văn tuyển

Thêm vào từ điển của tôi
30906. cart-wright thợ đóng xe bò, thợ đóng xe ngự...

Thêm vào từ điển của tôi
30907. misquotation sự trích dẫn sai

Thêm vào từ điển của tôi
30908. lisp sự nói nhịu

Thêm vào từ điển của tôi
30909. commutator người thay thế, vật thay thế, n...

Thêm vào từ điển của tôi
30910. foehn (địa lý,ddịa chất) gió phơn (gi...

Thêm vào từ điển của tôi