30881.
shipmaster
thuyền trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
30882.
snarling
gầm gừ
Thêm vào từ điển của tôi
30883.
asthmatic
(thuộc) bệnh hen
Thêm vào từ điển của tôi
30884.
compressor
(kỹ thuật) máy nén, máy ép
Thêm vào từ điển của tôi
30885.
calve
đẻ con (bò cái)
Thêm vào từ điển của tôi
30886.
mockery
thói chế nhạo, sự nhạo báng
Thêm vào từ điển của tôi
30887.
strangulate
cặp, kẹp (mạch máu)
Thêm vào từ điển của tôi
30888.
sea-god
hà bá
Thêm vào từ điển của tôi
30889.
outwore
bền hơn, dùng được lâu hơn
Thêm vào từ điển của tôi
30890.
toke
(từ lóng) thức ăn
Thêm vào từ điển của tôi