30881.
efforescence
sự nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa...
Thêm vào từ điển của tôi
30882.
perineum
(giải phẫu) đáy chậu (vùng giữa...
Thêm vào từ điển của tôi
30883.
reincarnate
cho đầu thai, cho hiện thân
Thêm vào từ điển của tôi
30884.
enshrinement
sự cất giữ (thánh vật...) vào t...
Thêm vào từ điển của tôi
30885.
sports ground
sân chơi thể thao, sân vận động
Thêm vào từ điển của tôi
30886.
folklorist
nhà nghiên cứu văn học dân gian...
Thêm vào từ điển của tôi
30887.
ice-age
thời kỳ băng hà
Thêm vào từ điển của tôi
30888.
tax-free
miễn thuế
Thêm vào từ điển của tôi
30889.
dispensary
trạm phát thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
30890.
naturalise
tự nhiên hoá
Thêm vào từ điển của tôi