30861.
mediaeval
(thuộc) thời Trung cổ; kiểu tru...
Thêm vào từ điển của tôi
30862.
barber
thợ cạo, thợ cắt tóc
Thêm vào từ điển của tôi
30863.
misdemeanour
(pháp lý) hành động phi pháp; t...
Thêm vào từ điển của tôi
30864.
stanza
đoạn thơ, khổ thơ
Thêm vào từ điển của tôi
30865.
rotundity
sự phốp pháp, sự mập mạp, sự tr...
Thêm vào từ điển của tôi
30866.
anti-missile
(quân sự) chống tên lửa
Thêm vào từ điển của tôi
30867.
emery-paper
giấy nhám, giấy ráp
Thêm vào từ điển của tôi
30869.
nonagenarian
thọ chín mươi tuổi
Thêm vào từ điển của tôi
30870.
untenanted
không có người ở, để không (nhà...
Thêm vào từ điển của tôi