30631.
ulcerative
gây loét
Thêm vào từ điển của tôi
30632.
organon
phương tiện tư duy
Thêm vào từ điển của tôi
30633.
conceit
tính tự phụ, tính kiêu ngạo, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
30634.
quarterfinal
(thể dục,thể thao) trạng tứ kết
Thêm vào từ điển của tôi
30636.
rationalist
người theo chủ nghĩa duy lý
Thêm vào từ điển của tôi
30637.
bourgeois
người tư sản
Thêm vào từ điển của tôi
30638.
tommy-gun
súng tiểu liên
Thêm vào từ điển của tôi
30639.
rioter
người phá rối trật tự công cộng...
Thêm vào từ điển của tôi
30640.
toyman
người làm đồ chơi
Thêm vào từ điển của tôi