30621.
abyssal
sâu thăm thảm, sâu như vực thẳm...
Thêm vào từ điển của tôi
30622.
perineum
(giải phẫu) đáy chậu (vùng giữa...
Thêm vào từ điển của tôi
30623.
pellitory
(thực vật học) cây chữ ma
Thêm vào từ điển của tôi
30624.
sociology
xã hội học
Thêm vào từ điển của tôi
30625.
inchoative
bắt đầu, khởi đầu
Thêm vào từ điển của tôi
30626.
outshine
sáng, chiếu sáng
Thêm vào từ điển của tôi
30627.
quadrilingual
dùng bốn thứ tiếng, bằng bốn th...
Thêm vào từ điển của tôi
30628.
trier
người thử, người làm thử
Thêm vào từ điển của tôi
30629.
auger
cái khoan, mũi khoan
Thêm vào từ điển của tôi