TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30521. mercurochrome (dược học) thuốc đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
30522. pistil (thực vật học) nhuỵ (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
30523. misbrand cho nhân hiệu sai; gắn nhãn hiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
30524. aphonia (y học) chứng mất tiếng

Thêm vào từ điển của tôi
30525. sick-bed giường bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
30526. limitative hạn chế

Thêm vào từ điển của tôi
30527. expletive (ngôn ngữ học) để chêm; chêm và...

Thêm vào từ điển của tôi
30528. sniffy (thông tục) khinh thường, khinh...

Thêm vào từ điển của tôi
30529. steersmanship nghệ thuật lái tàu thuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
30530. cotton-spinner thợ kéo sợi

Thêm vào từ điển của tôi