30521.
heptagonal
(toán học) (thuộc) hình bảy cạn...
Thêm vào từ điển của tôi
30522.
burke
bịt đi, ỉm đi, che dấu đi (một ...
Thêm vào từ điển của tôi
30523.
phalangeal
(giải phẫu) (thuộc) đốt ngón (t...
Thêm vào từ điển của tôi
30524.
eliminator
thiết bị loại, thiết bị thải
Thêm vào từ điển của tôi
30525.
lifeless
không có sự sống
Thêm vào từ điển của tôi
30526.
torquated
khoang cổ (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
30527.
titrate
chuẩn độ (dụng dịch); xác định ...
Thêm vào từ điển của tôi
30528.
ill-disposedness
sự có ác ý, sự có ý xấu, sự xấu...
Thêm vào từ điển của tôi
30529.
phanerogamic
(thực vật học) có hoa
Thêm vào từ điển của tôi
30530.
fetiche
(từ cổ,nghĩa cổ) (La-mã) đoàn s...
Thêm vào từ điển của tôi