30511.
fly-by-night
người hay đi chơi đêm
Thêm vào từ điển của tôi
30513.
pilfer
ăn cắp vặt
Thêm vào từ điển của tôi
30514.
apostolical
(thuộc) tông đồ, có tính chất t...
Thêm vào từ điển của tôi
30515.
launching site
căn cứ phóng (tên lửa...)
Thêm vào từ điển của tôi
30516.
drouthy
(thơ ca), (Ê-cốt), (từ Mỹ,nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
30517.
childlike
như trẻ con; ngây thơ, thật thà...
Thêm vào từ điển của tôi
30518.
self-destruction
sự tự huỷ, sự tự vẫn, sự quyên ...
Thêm vào từ điển của tôi
30520.
proviant
sự cung cấp thực phẩm, sự tiếp ...
Thêm vào từ điển của tôi