30421.
frier
chảo rán (cá...)
Thêm vào từ điển của tôi
30422.
milk-bar
quán sữa (bán sữa và các thứ đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
30423.
naja
(động vật học) rắn mang bành
Thêm vào từ điển của tôi
30424.
carouse
(như) carousal
Thêm vào từ điển của tôi
30425.
milk-brother
anh (em) cùng vú (con chủ nhà v...
Thêm vào từ điển của tôi
30426.
glandule
(giải phẫu) tuyến nh
Thêm vào từ điển của tôi
30427.
committal
sự giao phó, sự uỷ thác
Thêm vào từ điển của tôi
30428.
olein
(hoá học) Olein
Thêm vào từ điển của tôi
30430.
variolar
(thuộc) bệnh đậu mùa
Thêm vào từ điển của tôi