30411.
crass
đặc, dày đặc; thô
Thêm vào từ điển của tôi
30412.
undiluted
không bị loãng ra, không bị pha...
Thêm vào từ điển của tôi
30413.
elate
làm phấn chấn, làm phấn khởi, l...
Thêm vào từ điển của tôi
30414.
saloon-carriage
toa phòng khách (xe lửa) ((cũng...
Thêm vào từ điển của tôi
30415.
moorland
vùng đất hoang mọc đầy thạch na...
Thêm vào từ điển của tôi
30416.
ladyishness
tính như bà lớn, vẻ bà lớn
Thêm vào từ điển của tôi
30417.
triumpher
kẻ chiến thắng
Thêm vào từ điển của tôi
30418.
aphrodisiac
kích thích tình dục
Thêm vào từ điển của tôi
30419.
big tree
(thực vật học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)...
Thêm vào từ điển của tôi
30420.
incompatibility
tính không hợp, tính không tươn...
Thêm vào từ điển của tôi