30182.
corrie
thung lũng vòng (ven sườn núi)
Thêm vào từ điển của tôi
30183.
harmonize
làm hài hoà, làm cân đối, làm h...
Thêm vào từ điển của tôi
30184.
tax-free
miễn thuế
Thêm vào từ điển của tôi
30185.
exorcize
xua đuổi (tà ma); xua đuổi tà m...
Thêm vào từ điển của tôi
30186.
reamer
(kỹ thuật) dao khoét, mũi dao
Thêm vào từ điển của tôi
30187.
shewn
sự bày tỏ
Thêm vào từ điển của tôi
30188.
wheedle
phỉnh, dỗ ngon, dỗ ngọt, dỗ dàn...
Thêm vào từ điển của tôi
30189.
colour-bar
sự phân biệt chủng tộc
Thêm vào từ điển của tôi
30190.
aeruginous
có tính chất gỉ đồng; giống màu...
Thêm vào từ điển của tôi