30151.
anoetic
(tâm lý học) tỉnh nhưng không s...
Thêm vào từ điển của tôi
30152.
axilla
(giải phẫu) nách
Thêm vào từ điển của tôi
30153.
repletion
trạng thái đầy đủ, sự tràn đầy;...
Thêm vào từ điển của tôi
30154.
sylvan
(thuộc) rừng; có rừng
Thêm vào từ điển của tôi
30155.
post-natal
sau khi sinh
Thêm vào từ điển của tôi
30156.
mantlet
áo choàng ngắn, áo choàng vai
Thêm vào từ điển của tôi
30157.
disclose
mở ra; vạch trần ra, để lộ ra
Thêm vào từ điển của tôi
30158.
guarded
thận trọng, giữ gìn (lời nói)
Thêm vào từ điển của tôi
30159.
all-up
(hàng không) tổng trọng lượng b...
Thêm vào từ điển của tôi
30160.
ministerialist
người thuộc phái ủng hộ chính p...
Thêm vào từ điển của tôi