TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30201. gamut (âm nhạc) gam

Thêm vào từ điển của tôi
30202. anticholeraic phòng chống bệnh tả, trừ tả

Thêm vào từ điển của tôi
30203. sheat-fish (động vật học) cá nheo Âu

Thêm vào từ điển của tôi
30204. olein (hoá học) Olein

Thêm vào từ điển của tôi
30205. impious không tín ngưỡng, không kính Ch...

Thêm vào từ điển của tôi
30206. chancellery chức thủ tướng (áo, Đức); phủ ...

Thêm vào từ điển của tôi
30207. fledge nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay

Thêm vào từ điển của tôi
30208. carper người hay bới móc, người hay xo...

Thêm vào từ điển của tôi
30209. licentious phóng túng, bừa bâi; dâm loạn

Thêm vào từ điển của tôi
30210. photo-engraving thuật khắc trên bản kẽm

Thêm vào từ điển của tôi