30191.
syrian
(thuộc) Xy-ri
Thêm vào từ điển của tôi
30192.
billet
thanh củi
Thêm vào từ điển của tôi
30193.
generalizer
người tổng quát hoá; người khái...
Thêm vào từ điển của tôi
30194.
passer
(như) passer-by
Thêm vào từ điển của tôi
30195.
bacterial
(thuộc) vi khuẩn; do vi khuẩn
Thêm vào từ điển của tôi
30197.
unbowed
không cúi, không khòm
Thêm vào từ điển của tôi
30198.
dissuade
khuyên can, khuyên ngăn, can gi...
Thêm vào từ điển của tôi
30199.
eurasian
(thuộc) Âu A
Thêm vào từ điển của tôi
30200.
virile
(thuộc) đàn ông; mang tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi