30191.
cracksman
kẻ trộm đào ngạch, kẻ trộm nạy ...
Thêm vào từ điển của tôi
30192.
thermograph
máy ghi nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
30193.
scanner
(truyền hình) bộ phân hình
Thêm vào từ điển của tôi
30194.
simoon
gió ximun (gió khô, nóng, kéo t...
Thêm vào từ điển của tôi
30195.
drawn-work
rua (ở quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
30196.
seer-fish
(động vật học) cá thu Ân-độ
Thêm vào từ điển của tôi
30197.
accidence
(ngôn ngữ học) hình thái học
Thêm vào từ điển của tôi
30198.
livid
xám xịt, xám ngoẹt
Thêm vào từ điển của tôi
30199.
pantheon
đền thờ bách thần
Thêm vào từ điển của tôi
30200.
ponce
(từ lóng) kẻ sống bám vào gái đ...
Thêm vào từ điển của tôi