TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30171. domelike giống vòm

Thêm vào từ điển của tôi
30172. mother's helper người đàn bà giúp việc trong gi...

Thêm vào từ điển của tôi
30173. melodic (thuộc) giai điệu

Thêm vào từ điển của tôi
30174. missionary salesman người đại lý chào và bán hàng (...

Thêm vào từ điển của tôi
30175. interleave chen (tờ chen) vào sách

Thêm vào từ điển của tôi
30176. awash vị ngữ trôi nổi trên mặt nước

Thêm vào từ điển của tôi
30177. regurgitate ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra

Thêm vào từ điển của tôi
30178. spoons (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ti...

Thêm vào từ điển của tôi
30179. omoplate (giải phẫu) xương bả vai

Thêm vào từ điển của tôi
30180. nosy có mũi to

Thêm vào từ điển của tôi