TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30171. convoy sự hộ tống, sự hộ vệ

Thêm vào từ điển của tôi
30172. infrequence sự ít xảy ra, sự hiếm khi xảy r...

Thêm vào từ điển của tôi
30173. intrinsical (thuộc) bản chất, thực chất; bê...

Thêm vào từ điển của tôi
30174. capricious thất thường, đồng bóng

Thêm vào từ điển của tôi
30175. blabber người hay nói ba hoa, người hay...

Thêm vào từ điển của tôi
30176. oneness tính chất duy nhất, tính chất đ...

Thêm vào từ điển của tôi
30177. cross-hatch khắc đường chéo song song (vào ...

Thêm vào từ điển của tôi
30178. drawing-bench (kỹ thuật) máy kéo sợi (kim loạ...

Thêm vào từ điển của tôi
30179. fruitfulness sự có nhiều quả

Thêm vào từ điển của tôi
30180. impressionist (nghệ thuật) người theo trường ...

Thêm vào từ điển của tôi