TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30171. gas-station (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trạm lấy xăng

Thêm vào từ điển của tôi
30172. unimpressed không đúc (huy chương)

Thêm vào từ điển của tôi
30173. waltz điện nhảy vanxơ

Thêm vào từ điển của tôi
30174. enshrinement sự cất giữ (thánh vật...) vào t...

Thêm vào từ điển của tôi
30175. sports ground sân chơi thể thao, sân vận động

Thêm vào từ điển của tôi
30176. elope trốn đi theo trai

Thêm vào từ điển của tôi
30177. ice-axe rìu phá băng (của người leo núi...

Thêm vào từ điển của tôi
30178. proconsul thống đốc (một thuộc địa)

Thêm vào từ điển của tôi
30179. sports-editor chủ nhiệm mục thể thao (trong b...

Thêm vào từ điển của tôi
30180. showy loè loẹt, phô trương

Thêm vào từ điển của tôi