30161.
paper-knife
dao rọc giấy
Thêm vào từ điển của tôi
30163.
discriminating
biết phân biệt, có óc phán đoán...
Thêm vào từ điển của tôi
30164.
nudism
chủ nghĩa khoả thân
Thêm vào từ điển của tôi
30165.
farad
(điện học) Fara
Thêm vào từ điển của tôi
30166.
hamstring
(giải phẫu) gân kheo
Thêm vào từ điển của tôi
30167.
unsullied
không vết bẩn, không vết nh, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
30168.
cloud-drift
đám mây trôi
Thêm vào từ điển của tôi
30169.
joist
(kiến trúc) rầm (nhà)
Thêm vào từ điển của tôi
30170.
sprinkler system
hệ thống ống tưới nước (vườn ho...
Thêm vào từ điển của tôi