30161.
trickle
tia nhỏ, dòng nhỏ (nước)
Thêm vào từ điển của tôi
30162.
ester
(hoá học) Este
Thêm vào từ điển của tôi
30163.
actuation
sự thúc đẩy, sự kích thích
Thêm vào từ điển của tôi
30164.
titrate
chuẩn độ (dụng dịch); xác định ...
Thêm vào từ điển của tôi
30165.
pine-marten
(động vật học) chồn mactet nâu ...
Thêm vào từ điển của tôi
30166.
laboratorian
người làm việc ở phòng thí nghi...
Thêm vào từ điển của tôi
30167.
corroboree
điệu múa corrobori (một điệu mú...
Thêm vào từ điển của tôi
30168.
scutter
sự chạy vội; sự chạy lon ton
Thêm vào từ điển của tôi
30169.
finality
tính cứu cánh, nguyên tắc cứu c...
Thêm vào từ điển của tôi
30170.
gas-station
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trạm lấy xăng
Thêm vào từ điển của tôi