TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30161. domelike giống vòm

Thêm vào từ điển của tôi
30162. mother's helper người đàn bà giúp việc trong gi...

Thêm vào từ điển của tôi
30163. melodic (thuộc) giai điệu

Thêm vào từ điển của tôi
30164. missionary salesman người đại lý chào và bán hàng (...

Thêm vào từ điển của tôi
30165. interleave chen (tờ chen) vào sách

Thêm vào từ điển của tôi
30166. sizeable to, lớn, có cỡ lớn

Thêm vào từ điển của tôi
30167. awash vị ngữ trôi nổi trên mặt nước

Thêm vào từ điển của tôi
30168. regurgitate ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra

Thêm vào từ điển của tôi
30169. spoons (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ti...

Thêm vào từ điển của tôi
30170. omoplate (giải phẫu) xương bả vai

Thêm vào từ điển của tôi