TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30131. conformation hình thể, hình dáng, thể cấu tạ...

Thêm vào từ điển của tôi
30132. desirous thèm muốn; ước ao, khát khao, m...

Thêm vào từ điển của tôi
30133. colourless không màu sắc; nhạt; xanh xao

Thêm vào từ điển của tôi
30134. dud bù nhìn, người rơm (đuổi chim) ...

Thêm vào từ điển của tôi
30135. brusqueness sự sống sượng, sự lỗ mãng, sự c...

Thêm vào từ điển của tôi
30136. oner (từ lóng) người duy nhất; người...

Thêm vào từ điển của tôi
30137. fecundate (sinh vật học) làm cho thụ thai...

Thêm vào từ điển của tôi
30138. sea otter (động vật học) rái cá biển

Thêm vào từ điển của tôi
30139. mountebank người bán thuốc rong

Thêm vào từ điển của tôi
30140. loop-line đường nhánh, đường vòng (đường ...

Thêm vào từ điển của tôi