TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30131. wholeness sự đầy đủ, sự trọn vẹn, sự nguy...

Thêm vào từ điển của tôi
30132. uncauterized không dốt; chưa dốt (bằng sắt n...

Thêm vào từ điển của tôi
30133. trudgen kiểu bơi trơtjơn ((cũng) trudge...

Thêm vào từ điển của tôi
30134. acquisitive thích trữ của, hám lợi

Thêm vào từ điển của tôi
30135. secretive hay giấu giếm, hay giữ kẽ

Thêm vào từ điển của tôi
30136. agonise chịu đau đớn, chịu khổ sở; quằn...

Thêm vào từ điển của tôi
30137. fatten nuôi béo, vỗ béo (để giết thịt)

Thêm vào từ điển của tôi
30138. untrained không tập, không rèn (súc vật)

Thêm vào từ điển của tôi
30139. lavishment sự xài phí, sự lãng phí

Thêm vào từ điển của tôi
30140. sectility tính có thể cắt ra được

Thêm vào từ điển của tôi