TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30031. nib đầu ngòi bút (lông ngỗng); ngòi...

Thêm vào từ điển của tôi
30032. sea-horse (động vật học) con moóc

Thêm vào từ điển của tôi
30033. equivalence tính tương đương; sự tương đươn...

Thêm vào từ điển của tôi
30034. paper-knife dao rọc giấy

Thêm vào từ điển của tôi
30035. oology khoa nghiên cứu trứng chim

Thêm vào từ điển của tôi
30036. mealie (Nam phi) ngô

Thêm vào từ điển của tôi
30037. expiration sự thở ra

Thêm vào từ điển của tôi
30038. grieve gây đau buồn, làm đau lòng

Thêm vào từ điển của tôi
30039. doctrinarianism tính lý luận cố chấp

Thêm vào từ điển của tôi
30040. bribee kẻ ăn đút lót, kẻ ăn hối lộ, kẻ...

Thêm vào từ điển của tôi