30031.
reptilian
(thuộc) loài bò sát; giống bò s...
Thêm vào từ điển của tôi
30032.
scorpion-fish
(động vật học) cá mũ làn
Thêm vào từ điển của tôi
30033.
proemial
(thuộc) lời nói đầu, (thuộc) lờ...
Thêm vào từ điển của tôi
30034.
dizziness
sự hoa mắt, sự choáng váng, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
30035.
gauche
vụng về
Thêm vào từ điển của tôi
30036.
greenyard
bãi rào nhốt súc vật lạc
Thêm vào từ điển của tôi
30037.
salicylic
(hoá học) Salixilic
Thêm vào từ điển của tôi
30038.
dehiscent
nẻ ra, nứt ra, mở ra
Thêm vào từ điển của tôi
30039.
ordinate
điều thông thường, điều bình th...
Thêm vào từ điển của tôi
30040.
house-raising
việc cất nhà, việc xây dựng nhà...
Thêm vào từ điển của tôi