TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30041. emblazonment sự vẽ rõ nét

Thêm vào từ điển của tôi
30042. galen ...

Thêm vào từ điển của tôi
30043. nucleolus (sinh vật học) hạch nhân

Thêm vào từ điển của tôi
30044. pagan người tà giáo; người theo đạo n...

Thêm vào từ điển của tôi
30045. gynaecological (y học) (thuộc) phụ khoa

Thêm vào từ điển của tôi
30046. irreligion sự không tín ngưỡng; sự không t...

Thêm vào từ điển của tôi
30047. abiding (văn học) không thay đổi, vĩnh ...

Thêm vào từ điển của tôi
30048. warty giống mụn cơm

Thêm vào từ điển của tôi
30049. necessity sự cần thiết, điều tất yếu, điề...

Thêm vào từ điển của tôi
30050. irremissible không thể tha thứ được (tội...)

Thêm vào từ điển của tôi