30042.
galen
...
Thêm vào từ điển của tôi
30043.
nucleolus
(sinh vật học) hạch nhân
Thêm vào từ điển của tôi
30044.
pagan
người tà giáo; người theo đạo n...
Thêm vào từ điển của tôi
30045.
gynaecological
(y học) (thuộc) phụ khoa
Thêm vào từ điển của tôi
30046.
irreligion
sự không tín ngưỡng; sự không t...
Thêm vào từ điển của tôi
30047.
abiding
(văn học) không thay đổi, vĩnh ...
Thêm vào từ điển của tôi
30048.
warty
giống mụn cơm
Thêm vào từ điển của tôi
30049.
necessity
sự cần thiết, điều tất yếu, điề...
Thêm vào từ điển của tôi
30050.
irremissible
không thể tha thứ được (tội...)
Thêm vào từ điển của tôi