30041.
tectology
(sinh vật học) môn hình thái cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
30042.
granadilla
(thực vật học) cây dưa gang tây
Thêm vào từ điển của tôi
30043.
piece-work
công việc trả theo lối lượng sả...
Thêm vào từ điển của tôi
30044.
cogitation
sự suy nghĩ chín chắn; sự ngẫm ...
Thêm vào từ điển của tôi
30045.
crayfish
tôm
Thêm vào từ điển của tôi
30046.
cardiology
(y học) bệnh học tim, khoa tim
Thêm vào từ điển của tôi
30047.
necropsy
sự mổ tử thi (để khám nghiệm)
Thêm vào từ điển của tôi
30048.
prognosticable
có thể báo trước, có thể đoán t...
Thêm vào từ điển của tôi
30050.
stellenbosch
(sử học), (quân sự), (từ lóng...
Thêm vào từ điển của tôi