30011.
gaggle
bầy ngỗng
Thêm vào từ điển của tôi
30012.
ethnocentric
vị chủng, cho dân tộc mình là h...
Thêm vào từ điển của tôi
30013.
rumination
sự nhai lại
Thêm vào từ điển của tôi
30014.
houri
tiên nữ (thiên đường Hồi giáo)
Thêm vào từ điển của tôi
30015.
mooch
(từ lóng) (+ about, along) đi ...
Thêm vào từ điển của tôi
30017.
greenyard
bãi rào nhốt súc vật lạc
Thêm vào từ điển của tôi
30018.
gnosticism
thuyết ngộ đạo
Thêm vào từ điển của tôi
30019.
undeserving
không đáng khen, không đáng thư...
Thêm vào từ điển của tôi