30011.
lotion
nước thơm (để gội đầu, để tắm)
Thêm vào từ điển của tôi
30012.
hoody
(động vật học) quạ đầu xám
Thêm vào từ điển của tôi
30013.
galliot
thuyền buồm, thuyền đánh cá (Hà...
Thêm vào từ điển của tôi
30014.
strathspey
điệu múa xtratxpê (của Ê-cốt)
Thêm vào từ điển của tôi
30015.
rathe
(thơ ca) nở sớm, chín sớm, có s...
Thêm vào từ điển của tôi
30016.
synonymy
tính đồng nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
30017.
incompletion
tình trạng thiếu, tình trạng ch...
Thêm vào từ điển của tôi
30018.
careen
lật nghiêng (tàu thuỷ) (để lau ...
Thêm vào từ điển của tôi
30019.
inhomogeneity
tính không đồng nhất, tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
30020.
latex
nhựa m
Thêm vào từ điển của tôi