30052.
nucleolus
(sinh vật học) hạch nhân
Thêm vào từ điển của tôi
30053.
pagan
người tà giáo; người theo đạo n...
Thêm vào từ điển của tôi
30054.
gynaecological
(y học) (thuộc) phụ khoa
Thêm vào từ điển của tôi
30055.
irreligion
sự không tín ngưỡng; sự không t...
Thêm vào từ điển của tôi
30056.
abiding
(văn học) không thay đổi, vĩnh ...
Thêm vào từ điển của tôi
30057.
warty
giống mụn cơm
Thêm vào từ điển của tôi
30058.
necessity
sự cần thiết, điều tất yếu, điề...
Thêm vào từ điển của tôi
30059.
crumb-cloth
khăn trải dưới chân bàn ăn
Thêm vào từ điển của tôi
30060.
gyroscope
con quay hồi chuyển
Thêm vào từ điển của tôi