TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30051. cardiology (y học) bệnh học tim, khoa tim

Thêm vào từ điển của tôi
30052. prognosticable có thể báo trước, có thể đoán t...

Thêm vào từ điển của tôi
30053. radio beacon đèn hiệu rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
30054. stellenbosch (sử học), (quân sự), (từ lóng...

Thêm vào từ điển của tôi
30055. farrier thợ đóng móng ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
30056. accurateness sự đúng đắn, sự chính xác; độ c...

Thêm vào từ điển của tôi
30057. stock-pot nồi hầm xương; nồi đựng nước xư...

Thêm vào từ điển của tôi
30058. cougar (động vật học) loài báo cuga, b...

Thêm vào từ điển của tôi
30059. joss-stick nén hương

Thêm vào từ điển của tôi
30060. arbitrator (pháp lý) người phân xử, trọng ...

Thêm vào từ điển của tôi