30061.
tory
đảng viên đảng Bảo thủ (Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
30062.
beeves
thịt bò
Thêm vào từ điển của tôi
30063.
intrinsical
(thuộc) bản chất, thực chất; bê...
Thêm vào từ điển của tôi
30064.
displace
đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ
Thêm vào từ điển của tôi
30065.
calker
thợ xảm (thuyền, tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
30066.
proctorship
chức giám thị
Thêm vào từ điển của tôi
30067.
psychometrical
(thuộc) khoa đo nghiệm tinh thầ...
Thêm vào từ điển của tôi
30068.
balsamic
có chất nhựa thơm
Thêm vào từ điển của tôi
30069.
gabion
sọt đựng đất (để đắp luỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
30070.
bewilderment
sự bối rôi, sự hoang mang
Thêm vào từ điển của tôi