30001.
governmental
(thuộc) chính phủ
Thêm vào từ điển của tôi
30002.
hindustani
(thuộc) Hin-ddu-xtăng
Thêm vào từ điển của tôi
30003.
abase
làm hạ phẩm giá, làm mất thể di...
Thêm vào từ điển của tôi
30004.
scopulate
(động vật học) hình bàn chải
Thêm vào từ điển của tôi
30005.
transitory
nhất thời, tạm thời
Thêm vào từ điển của tôi
30006.
dispraise
sự gièm pha, sự chê bai, sự chỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
30007.
lusty
cường tráng, mạnh mẽ, đầy khí l...
Thêm vào từ điển của tôi
30008.
seer-fish
(động vật học) cá thu Ân-độ
Thêm vào từ điển của tôi
30009.
diminutive
(ngôn ngữ học) giảm nhẹ nghĩa (...
Thêm vào từ điển của tôi
30010.
sappy
đầy nhựa
Thêm vào từ điển của tôi