29761.
heart-break
nỗi đau buồn xé ruột
Thêm vào từ điển của tôi
29762.
analecta
sách văn tuyển
Thêm vào từ điển của tôi
29763.
fishmonger
người bán cá, người buôn cá
Thêm vào từ điển của tôi
29764.
mimetic
bắt chước; có tài bắt chước
Thêm vào từ điển của tôi
29765.
separable
có thể tách ra, có thể phân ra
Thêm vào từ điển của tôi
29766.
tribulation
nỗi đau khổ, nỗi khổ cực; sự kh...
Thêm vào từ điển của tôi
29767.
pimpled
nổi đầy mụn nhọt; có mụn nhọt
Thêm vào từ điển của tôi
29768.
horse-power
(kỹ thuật) ngựa, mã lực ((viết ...
Thêm vào từ điển của tôi
29769.
sculpturesque
như điêu khắc, như chạm trổ; nh...
Thêm vào từ điển của tôi
29770.
dew-fall
lúc sương sa
Thêm vào từ điển của tôi