TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29751. behaviour thái độ, cách đối xử; cách cư x...

Thêm vào từ điển của tôi
29752. loquacity tính nói nhiều, tính ba hoa

Thêm vào từ điển của tôi
29753. contemplation sự ngắm, sự thưởng ngoạn

Thêm vào từ điển của tôi
29754. deceptiveness tính dối trá, tính lọc lừa, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
29755. prosecution sự theo đuổi, sự tiếp tục (công...

Thêm vào từ điển của tôi
29756. sea-dog (động vật học) chó biển

Thêm vào từ điển của tôi
29757. adjacency sự gần kề, sự kế liền

Thêm vào từ điển của tôi
29758. ejaculation sự thốt ra, sự văng ra, lời thố...

Thêm vào từ điển của tôi
29759. heroism đức tính anh hùng, cử chỉ anh h...

Thêm vào từ điển của tôi
29760. ventriloquist người nói tiếng bụng

Thêm vào từ điển của tôi