29691.
watch-guard
dây đồng hồ (đeo ở áo)
Thêm vào từ điển của tôi
29692.
excursive
hay nói ra ngoài đề, hay viết r...
Thêm vào từ điển của tôi
29693.
deportment
thái độ, cách cư xử; cách đi đứ...
Thêm vào từ điển của tôi
29696.
corker
(từ lóng) cái làm sửng sốt ngạc...
Thêm vào từ điển của tôi
29697.
fore-ran
báo hiêu, báo trước
Thêm vào từ điển của tôi
29698.
inveterate
thâm căn cố đế, ăn sâu (tật...)...
Thêm vào từ điển của tôi
29699.
moroccan
(thuộc) Ma-rốc
Thêm vào từ điển của tôi
29700.
concision
tính ngắn gọn; tính súc tích (v...
Thêm vào từ điển của tôi