29701.
snipy
có mõm dài và nhọn (cá...)
Thêm vào từ điển của tôi
29702.
unbias
làm cho không có thành kiến, là...
Thêm vào từ điển của tôi
29703.
phoneticist
nhà ngữ âm học
Thêm vào từ điển của tôi
29704.
huckle-back
lưng gù, lưng có bướu
Thêm vào từ điển của tôi
29705.
teeter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ván bập bênh (...
Thêm vào từ điển của tôi
29706.
artillerist
(quân sự) pháo thủ, bộ đội pháo...
Thêm vào từ điển của tôi
29707.
side-step
sự bước ngang, sự bước sang một...
Thêm vào từ điển của tôi
29708.
slack water
lúc nước không lên không xuống
Thêm vào từ điển của tôi
29709.
turfy
đầy cỏ, có trồng cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
29710.
inadaptability
tính không thể thích nghi, tính...
Thêm vào từ điển của tôi