29701.
moroccan
(thuộc) Ma-rốc
Thêm vào từ điển của tôi
29702.
concision
tính ngắn gọn; tính súc tích (v...
Thêm vào từ điển của tôi
29703.
oceanwards
hướng về đại dương, hướng về bi...
Thêm vào từ điển của tôi
29704.
water bus
ca nô (chở khách)
Thêm vào từ điển của tôi
29705.
scheming
có kế hoạch, có mưu đồ
Thêm vào từ điển của tôi
29706.
taproom
tiệm rượu
Thêm vào từ điển của tôi
29708.
legibility
tính dễ đọc dễ xem, tính rõ ràn...
Thêm vào từ điển của tôi
29709.
plod
bước đi nặng nề, bước đi khó nh...
Thêm vào từ điển của tôi
29710.
dirigism
chính sách kinh tế chỉ huy
Thêm vào từ điển của tôi