29711.
secretive
hay giấu giếm, hay giữ kẽ
Thêm vào từ điển của tôi
29712.
instep
mu bàn chân
Thêm vào từ điển của tôi
29713.
grating
lưới sắt (che cửa sổ)
Thêm vào từ điển của tôi
29714.
prance
sự nhảy dựng lên, động tác nhảy...
Thêm vào từ điển của tôi
29715.
fox-brush
đuôi cáo
Thêm vào từ điển của tôi
29716.
trestle
mễ (để kê ván, kê phản)
Thêm vào từ điển của tôi
29717.
exterminator
người triệt, người tiêu diệt, n...
Thêm vào từ điển của tôi
29718.
adversary
kẻ địch, kẻ thù; đối phương, đố...
Thêm vào từ điển của tôi
29719.
fox-earth
hang cáo
Thêm vào từ điển của tôi
29720.
monition
sự cảnh cáo trước, sự báo trước...
Thêm vào từ điển của tôi