29711.
factum
bản trình bày sự việc
Thêm vào từ điển của tôi
29712.
daybreak
lúc tảng sáng, lúc rạng đông
Thêm vào từ điển của tôi
29713.
forceful
mạnh mẽ
Thêm vào từ điển của tôi
29714.
radiology
(y học) khoa tia X
Thêm vào từ điển của tôi
29715.
standpatter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...
Thêm vào từ điển của tôi
29716.
misdate
ghi sai ngày tháng
Thêm vào từ điển của tôi
29717.
billboard
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng dán thông...
Thêm vào từ điển của tôi
29718.
uncustomed
không phải đóng thuế quan; chưa...
Thêm vào từ điển của tôi
29719.
vermiculated
có vân hình giun
Thêm vào từ điển của tôi
29720.
time-server
kẻ xu thời, kẻ cơ hội
Thêm vào từ điển của tôi