29721.
capitalise
tư bản hoá, chuyển thành tư bản...
Thêm vào từ điển của tôi
29722.
assessor
người định giá (tài sản...) để ...
Thêm vào từ điển của tôi
29723.
italianism
phong cách Y; tính chất Y
Thêm vào từ điển của tôi
29724.
dispersedly
rải rác, đây đó, tản mạn
Thêm vào từ điển của tôi
29725.
intrinsical
(thuộc) bản chất, thực chất; bê...
Thêm vào từ điển của tôi
29726.
spined
có xương sống
Thêm vào từ điển của tôi
29727.
air-base
(quân sự) căn cứ không quân
Thêm vào từ điển của tôi
29728.
proctorship
chức giám thị
Thêm vào từ điển của tôi
29729.
psychometrical
(thuộc) khoa đo nghiệm tinh thầ...
Thêm vào từ điển của tôi
29730.
sorn
(Ê-cốt) ăn chực nằm chờ
Thêm vào từ điển của tôi