29521.
sally-port
lỗ phá dây (lỗ hổng trong công ...
Thêm vào từ điển của tôi
29522.
sound-track
đường ghi âm (ở mép phim xi-nê)
Thêm vào từ điển của tôi
29523.
gallantry
sự can đảm, sự gan dạ, lòng dũn...
Thêm vào từ điển của tôi
29524.
hooch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rư...
Thêm vào từ điển của tôi
29525.
galley
(sử học) thuyến galê (sàn thấp,...
Thêm vào từ điển của tôi
29526.
catchiness
tính hấp dẫn, sự lôi cuốn, sự q...
Thêm vào từ điển của tôi
29528.
malfeasant
(pháp lý) phi pháp, bất lương, ...
Thêm vào từ điển của tôi
29529.
drier
người phơi khô
Thêm vào từ điển của tôi
29530.
fire-fighter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính chữa cháy
Thêm vào từ điển của tôi