29551.
billet
thanh củi
Thêm vào từ điển của tôi
29553.
flunkeydom
thân phận người hầu, thân phận ...
Thêm vào từ điển của tôi
29555.
sundries
đồ lặt vặt, những thứ lặt vặt
Thêm vào từ điển của tôi
29556.
dissuade
khuyên can, khuyên ngăn, can gi...
Thêm vào từ điển của tôi
29557.
excursiveness
tính hay đi ra ngoài đề
Thêm vào từ điển của tôi
29558.
tropism
(thực vật học) tính hướng
Thêm vào từ điển của tôi
29559.
old-womanish
như bà già, có vẻ bà già
Thêm vào từ điển của tôi
29560.
naja
(động vật học) rắn mang bành
Thêm vào từ điển của tôi