29541.
altigraph
(hàng không) máy ghi độ cao
Thêm vào từ điển của tôi
29542.
epenthetic
(ngôn ngữ học) chêm; (thuộc) âm...
Thêm vào từ điển của tôi
29543.
fenderless
không có lá chắn
Thêm vào từ điển của tôi
29544.
engineership
chức kỹ sư, chức công trình sư;...
Thêm vào từ điển của tôi
29545.
stretch-out
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
29546.
bear-baiting
trò trêu gấu (thả chó săn cho t...
Thêm vào từ điển của tôi
29547.
surly
cáu kỉnh, gắt gỏng
Thêm vào từ điển của tôi
29548.
exegesis
(tôn giáo) sự luận bình, sự giả...
Thêm vào từ điển của tôi
29549.
fungible
(pháp lý) có thể dùng thay được...
Thêm vào từ điển của tôi
29550.
preparative
sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự...
Thêm vào từ điển của tôi