TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29351. jolliness sự vui vẻ, sự vui nhộn ((cũng) ...

Thêm vào từ điển của tôi
29352. moorland vùng đất hoang mọc đầy thạch na...

Thêm vào từ điển của tôi
29353. arability tính có thể trồng trọt được (đấ...

Thêm vào từ điển của tôi
29354. heiroglyphic (thuộc) chữ tượng hình; có tính...

Thêm vào từ điển của tôi
29355. piecemeal từng cái, từng chiếc, từng mảnh...

Thêm vào từ điển của tôi
29356. trap-door cửa sập, cửa lật (ở sàn, trần n...

Thêm vào từ điển của tôi
29357. chaff-cutter máy băm thức ăn (cho súc vật)

Thêm vào từ điển của tôi
29358. sea-water nước biển

Thêm vào từ điển của tôi
29359. shoaly có bãi cát ngầm

Thêm vào từ điển của tôi
29360. ratine Ratin (vải len tuyết xoắn)

Thêm vào từ điển của tôi