29341.
brevity
tính khúc chiết; sự vắn tắt, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
29342.
midland
trung du
Thêm vào từ điển của tôi
29343.
phlegmatic
phớt tỉnh, lạnh lùng, lờ phờ uể...
Thêm vào từ điển của tôi
29344.
toll-bar
cái chắn đường để thu thuế
Thêm vào từ điển của tôi
29345.
chellean
(địa lý,địa chất) thuộc thời kỳ...
Thêm vào từ điển của tôi
29346.
jolliness
sự vui vẻ, sự vui nhộn ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
29347.
moorland
vùng đất hoang mọc đầy thạch na...
Thêm vào từ điển của tôi
29348.
arability
tính có thể trồng trọt được (đấ...
Thêm vào từ điển của tôi
29349.
heiroglyphic
(thuộc) chữ tượng hình; có tính...
Thêm vào từ điển của tôi
29350.
piecemeal
từng cái, từng chiếc, từng mảnh...
Thêm vào từ điển của tôi