29331.
inborn
bẩm sinh
Thêm vào từ điển của tôi
29332.
topple
((thường) + down, over) ngã, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
29333.
dairy-farm
trại sản xuất bơ sữa
Thêm vào từ điển của tôi
29334.
soaker
người say be bét, người chè ché...
Thêm vào từ điển của tôi
29335.
rainwear
áo mưa
Thêm vào từ điển của tôi
29336.
hypotenuse
(toán học) cạnh huyền (của tam ...
Thêm vào từ điển của tôi
29337.
prattler
người hay nói như trẻ con, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
29338.
argillaceous
(thuộc) đất sét; có sét
Thêm vào từ điển của tôi
29339.
mimicker
người bắt chước
Thêm vào từ điển của tôi
29340.
twelver
(từ lóng) đồng silinh
Thêm vào từ điển của tôi