29321.
finicky
khó tính, cầu kỳ, kiểu cách
Thêm vào từ điển của tôi
29322.
dialyse
(hoá học) thẩm tách
Thêm vào từ điển của tôi
29323.
mercantile
buôn, buôn bán
Thêm vào từ điển của tôi
29324.
villa
biệt thự; biệt thự ở ngoại ô
Thêm vào từ điển của tôi
29325.
weather-worn
dãi dầu mưa nắng
Thêm vào từ điển của tôi
29326.
footh-bath
sự rửa chân
Thêm vào từ điển của tôi
29327.
proselytism
sự cho quy y, sự cho nhập đạo; ...
Thêm vào từ điển của tôi
29329.
cuspidor
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ống nhổ
Thêm vào từ điển của tôi
29330.
whiggism
chủ nghĩa dân quyền của đng Uýc...
Thêm vào từ điển của tôi