29321.
spondyle
(giải phẫu) đốt sống
Thêm vào từ điển của tôi
29323.
trepidation
(y học) sự rung (tay, chân...)
Thêm vào từ điển của tôi
29324.
tartar
người Tác-ta
Thêm vào từ điển của tôi
29325.
clearness
sự trong trẻo (nước, không khí....
Thêm vào từ điển của tôi
29326.
tartaric
(hoá học) Tactric
Thêm vào từ điển của tôi
29327.
inauguratory
(thuộc) buổi khai mạc; (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
29328.
cultivator
người làm ruộng, người trồng tr...
Thêm vào từ điển của tôi
29329.
spado
(pháp lý) người không có khả nă...
Thêm vào từ điển của tôi
29330.
gleet
mủ ri rỉ (vết thương ung nhọt)
Thêm vào từ điển của tôi