TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29311. deprecatory khẩn khoản, nài xin, có tính ch...

Thêm vào từ điển của tôi
29312. engineership chức kỹ sư, chức công trình sư;...

Thêm vào từ điển của tôi
29313. schism sự ly giáo; sự phân ly

Thêm vào từ điển của tôi
29314. first-fruits quả đầu mùa

Thêm vào từ điển của tôi
29315. hide-out (thông tục) nơi ẩn náu; nơi trố...

Thêm vào từ điển của tôi
29316. manageability tính có thể điều khiển, tính có...

Thêm vào từ điển của tôi
29317. splutter sự thổi phì phì, sự thổi phù ph...

Thêm vào từ điển của tôi
29318. hyperboloid (toán học) hyperboloit

Thêm vào từ điển của tôi
29319. countess nữ bá tước

Thêm vào từ điển của tôi
29320. hagiolatry sự thờ thánh

Thêm vào từ điển của tôi