29311.
all right
bình yên vô sự; khoẻ mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
29312.
neurology
khoa thần kinh, thần kinh học
Thêm vào từ điển của tôi
29314.
reticent
trầm lặng, ít nói; dè dặt kín đ...
Thêm vào từ điển của tôi
29315.
whaling-gun
súng bắn cá voi
Thêm vào từ điển của tôi
29316.
feasibility
sự có thể thực hành được, sự có...
Thêm vào từ điển của tôi
29317.
impoverish
bần cùng hoá, làm cho nghèo khổ
Thêm vào từ điển của tôi
29318.
tsetse
(động vật học) ruồi xêxê
Thêm vào từ điển của tôi
29319.
constrained
ngượng nghịu, bối rối, không tự...
Thêm vào từ điển của tôi
29320.
capitalise
tư bản hoá, chuyển thành tư bản...
Thêm vào từ điển của tôi