TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29181. chesty (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
29182. thistle (thực vật học) cây kế (thuộc họ...

Thêm vào từ điển của tôi
29183. self-assertion sự tự khẳng định

Thêm vào từ điển của tôi
29184. connote bao hàm

Thêm vào từ điển của tôi
29185. brig (hàng hải) thuyền hai buồm

Thêm vào từ điển của tôi
29186. intercom hệ thống liên lạc giữa hai bộ p...

Thêm vào từ điển của tôi
29187. syringes (âm nhạc) cái khèn

Thêm vào từ điển của tôi
29188. femur (giải phẫu) xương đùi

Thêm vào từ điển của tôi
29189. tracing-paper giấy can

Thêm vào từ điển của tôi
29190. chiaroscuro (hội họa) sự phối hợp màu sáng ...

Thêm vào từ điển của tôi