29181.
appendectomy
(y học) thủ thuật cắt bỏ ruột t...
Thêm vào từ điển của tôi
29182.
nerve-centre
(giải phẫu) trung khu thần kinh
Thêm vào từ điển của tôi
29183.
theist
(triết học) người theo thuyết c...
Thêm vào từ điển của tôi
29184.
sciagraphic
(thuộc) thuật vẽ bóng
Thêm vào từ điển của tôi
29185.
tribulation
nỗi đau khổ, nỗi khổ cực; sự kh...
Thêm vào từ điển của tôi
29186.
inflammation
sự đốt cháy; sự bốc cháy
Thêm vào từ điển của tôi
29188.
domiciliation
sự ở, sự định chỗ ở
Thêm vào từ điển của tôi
29189.
xanthic
(hoá học) xantic
Thêm vào từ điển của tôi
29190.
kindle
đốt, nhen, nhóm (lửa...)
Thêm vào từ điển của tôi