29161.
hangar
nhà (để) máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
29162.
mess hall
phòng ăn tập thể (ở trại lính)
Thêm vào từ điển của tôi
29163.
dicker
(thương nghiệp), một chục, mười...
Thêm vào từ điển của tôi
29164.
autotoxication
(y học) sự tự nhiễm độc
Thêm vào từ điển của tôi
29165.
milk-brother
anh (em) cùng vú (con chủ nhà v...
Thêm vào từ điển của tôi
29166.
glandule
(giải phẫu) tuyến nh
Thêm vào từ điển của tôi
29168.
directrix
(toán học) đường chuẩn
Thêm vào từ điển của tôi
29169.
seccotine
keo dán xeccôtin
Thêm vào từ điển của tôi
29170.
dirge
bài hát (trong lễ) mai táng, bà...
Thêm vào từ điển của tôi