TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29161. rest-cure (y học) sự chữa bệnh bằng nghỉ ...

Thêm vào từ điển của tôi
29162. berberis (thực vật học) giống cây hoàng ...

Thêm vào từ điển của tôi
29163. holdup man kẻ cướp đường

Thêm vào từ điển của tôi
29164. spaciousness tính rộng lớn, tính rộng rãi

Thêm vào từ điển của tôi
29165. misogamic ghét kết hôn, không thích lập g...

Thêm vào từ điển của tôi
29166. coaling-station cảng cho tàu ăn than; trạm lấy ...

Thêm vào từ điển của tôi
29167. clearness sự trong trẻo (nước, không khí....

Thêm vào từ điển của tôi
29168. attainability sự có thể đạt tới được

Thêm vào từ điển của tôi
29169. anagogical (thuộc) phép giải thích kinh th...

Thêm vào từ điển của tôi
29170. brahman (tôn giáo) người Bà la môn

Thêm vào từ điển của tôi